TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

forsooth

US/fɔɹˈsuθ/ giọng máy của trình duyệt

forsooth nghĩa là thực ra, đúng ra.

Nghĩa của forsooth

Phó từ

  1. Mỉa mai Thực ra, đúng ra, không còn ngờ vực gì.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với forsooth

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

forsooth nghĩa là gì?

forsooth (phó từ) nghĩa là thực ra, đúng ra.

forsooth phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của forsooth: giọng Mỹ (US) /fɔɹˈsuθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.