TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

specialize

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈspɛʃəˌlaɪz/ US/ˈspɛʃəˌlaɪz/ giọng máy của trình duyệt

specialize nghĩa là làm thành đặc trưng, thay đổi, hạn chế, trở thành chuyên hoá.

Nghĩa của specialize

Ngoại động từ

  1. Làm thành đặc trưng.
  2. Thay đổi; hạn chế (ý kiến...).
  3. Sinh vật học Chuyên hoá.

Nội động từ

  1. Trở thành chuyên hoá.
  2. Chuyên môn hoá về, trở thành chuyên về (một việc gì).
    • to specialize in a subjectchuyên về một vấn đề

Dạng từ của specialize

Ngôi thứ ba số ítspecializes
Hiện tại phân từ (-ing)specializing
Quá khứ phân từspecialized
Quá khứspecialized

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với specialize

Trái nghĩa

Họ từ của specialize

Câu ví dụ với specialize

  • I specialize in medieval history. Tôi chuyên về lịch sử thời Trung cổ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

specialize nghĩa là gì?

specialize (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là làm thành đặc trưng, thay đổi, hạn chế, trở thành chuyên hoá.

specialize phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của specialize: giọng Anh (UK) /ˈspɛʃəˌlaɪz/, giọng Mỹ (US) /ˈspɛʃəˌlaɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.