super
Cấp độ A1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsuːpə/
US/ˈsupɚ/
giọng máy của trình duyệt
super nghĩa là thượng hảo hạng, vuông, đồng nghĩa với superficial, kép phụ.
Nghĩa của super
Tính từ
- Thông tục Thượng hảo hạng.
- Vuông, đơn vị đo diện tích (không phải đo bề dài hay đo thể tích); đồng nghĩa với superficial.
- Từ lóng Cừ, chiến.
Danh từ
- Thông tục Kép phụ.
- Người thừa, người không quan trọng.
- Người giám thị, người quản lý (viết tắt của superviser).
- Phim chính.
- Hàng hoá thượng hảo hạng.
- Vải lót hồ cứng (đóng sách).
Tiền tố
- Hơn hẳn; siêu; quá mức.
- supermansiêu nhân, siêu phàm
- Vượt quá một chuẩn mực.
- superheatđun quá sôi
- Có trình độ quá mức.
- supersensitivenhạy cảm quá độ
- Vượt tất cả những cái khác (về kích thước, quyền lực).
- superpowersiêu cường
- Ở vào vị trí cao hơn.
- supertonicâm chủ trên
- Có tỷ lệ đặc biệt lớn.
- superphosphatesupephôphat
Dạng từ của super
| Số nhiều | supers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với super
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của super
Câu hỏi thường gặp
super nghĩa là gì?
super (tính từ, danh từ, tiền tố) nghĩa là thượng hảo hạng, vuông, đồng nghĩa với superficial, kép phụ.
super phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của super: giọng Anh (UK) /ˈsuːpə/, giọng Mỹ (US) /ˈsupɚ/.