subornation
giọng máy của trình duyệt
subornation nghĩa là sự hối lộ, sự mua chuộc.
Nghĩa của subornation
Danh từ
- Sự hối lộ, sự mua chuộc (người làm chứng...).
Dạng từ của subornation
| Số nhiều | subornations |
Họ từ của subornation
Câu hỏi thường gặp
subornation nghĩa là gì?
subornation (danh từ) nghĩa là sự hối lộ, sự mua chuộc.