apparently
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈpæɹəntli/
US/əˈpæɹəntli/
giọng máy của trình duyệt
apparently nghĩa là nhìn bên ngoài, hình như.
Nghĩa của apparently
Phó từ
- rare Nhìn bên ngoài, hình như.
Dạng từ của apparently
| So sánh hơn | more apparently |
| So sánh nhất | most apparently |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với apparently
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với apparently
- Apparently, that's not correct. Rõ ràng là điều đó không đúng.
- Apparently, everyone was satisfied. Có vẻ như mọi người đều hài lòng.
- The point at which an embryo becomes a fetus has apparently been chosen arbitrarily. Thời điểm một phôi trở thành bào thai có vẻ như được chọn tuỳ ý.
- Apparently, the custom of eating eel originates from an advertising campaign from the Edo period. Có vẻ như phong tục ăn lươn bắt nguồn từ một chiến dịch quảng cáo từ thời Edo.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
apparently nghĩa là gì?
apparently (phó từ) nghĩa là nhìn bên ngoài, hình như.
apparently phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của apparently: giọng Anh (UK) /əˈpæɹəntli/, giọng Mỹ (US) /əˈpæɹəntli/.