surprising
Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/səˈpɹaɪzɪŋ/
US/sɚˈpɹaɪzɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
surprising nghĩa là làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc.
Nghĩa của surprising
Tính từ
- Làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc.
- surprising progresssự tiến bộ làm mọi người phải ngạc nhiên
Dạng từ của surprising
| So sánh hơn | more surprising |
| So sánh nhất | most surprising |
| Số nhiều | surprisings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với surprising
Đồng nghĩa
astonishingunexpectedastoundingawesomerandomshockingspontaneoussuddensurpriseunbelievableunpredictablewonderful
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
surprising nghĩa là gì?
surprising (tính từ) nghĩa là làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc.
surprising phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surprising: giọng Anh (UK) /səˈpɹaɪzɪŋ/, giọng Mỹ (US) /sɚˈpɹaɪzɪŋ/.