TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

surprising

Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/səˈpɹaɪzɪŋ/ US/sɚˈpɹaɪzɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

surprising nghĩa là làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc.

Nghĩa của surprising

Tính từ

  1. Làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc.
    • surprising progresssự tiến bộ làm mọi người phải ngạc nhiên

Dạng từ của surprising

So sánh hơnmore surprising
So sánh nhấtmost surprising
Số nhiềusurprisings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với surprising

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

surprising nghĩa là gì?

surprising (tính từ) nghĩa là làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc.

surprising phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surprising: giọng Anh (UK) /səˈpɹaɪzɪŋ/, giọng Mỹ (US) /sɚˈpɹaɪzɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.