TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unusually

UK/ʌnˈjuːʒuəli/ US/ʌnˈjuːʒuəli/ giọng máy của trình duyệt

unusually nghĩa là cực kỳ, khác thường.

Nghĩa của unusually

Phó từ

  1. Cực kỳ.
  2. Khác thường.

Dạng từ của unusually

So sánh hơnmore unusually
So sánh nhấtmost unusually

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unusually

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với unusually

  • This is an unusually long sentence. Đây là một câu dài bất thường.
  • The city is unusually quiet this morning; there's almost no traffic. Sáng nay thành phố im lạ thường; như thể không có xe cộ đi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

unusually nghĩa là gì?

unusually (phó từ) nghĩa là cực kỳ, khác thường.

unusually phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unusually: giọng Anh (UK) /ʌnˈjuːʒuəli/, giọng Mỹ (US) /ʌnˈjuːʒuəli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.