swarthy
US/ˈswɔɹði/
giọng máy của trình duyệt
swarthy nghĩa là ngăm đen.
Nghĩa của swarthy
Tính từ
- Ngăm đen (da).
Dạng từ của swarthy
| So sánh hơn | swarthier |
| So sánh nhất | swarthiest |
| Số nhiều | swarthies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với swarthy
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của swarthy
Câu hỏi thường gặp
swarthy nghĩa là gì?
swarthy (tính từ) nghĩa là ngăm đen.
swarthy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của swarthy: giọng Mỹ (US) /ˈswɔɹði/.