dusky
UK/ˈdʌs.ki/
US/ˈdʌs.ki/
giọng máy của trình duyệt
dusky nghĩa là tối, mờ tối, tối màu.
Nghĩa của dusky
Tính từ
- Tối, mờ tối.
- Tối màu.
Dạng từ của dusky
| So sánh hơn | duskier |
| So sánh nhất | duskiest |
| Số nhiều | duskies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dusky
Đồng nghĩa
Họ từ của dusky
Cụm từ, thành ngữ với dusky
- dusky grouse — Một loài chim trong họ Phasianidae.
Câu hỏi thường gặp
dusky nghĩa là gì?
dusky (tính từ) nghĩa là tối, mờ tối, tối màu.
dusky phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dusky: giọng Anh (UK) /ˈdʌs.ki/, giọng Mỹ (US) /ˈdʌs.ki/.