TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dusky

UK/ˈdʌs.ki/ US/ˈdʌs.ki/ giọng máy của trình duyệt

dusky nghĩa là tối, mờ tối, tối màu.

Nghĩa của dusky

Tính từ

  1. Tối, mờ tối.
  2. Tối màu.

Dạng từ của dusky

So sánh hơnduskier
So sánh nhấtduskiest
Số nhiềuduskies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dusky

Đồng nghĩa

Họ từ của dusky

Cụm từ, thành ngữ với dusky

  • dusky grouse — Một loài chim trong họ Phasianidae.

Câu hỏi thường gặp

dusky nghĩa là gì?

dusky (tính từ) nghĩa là tối, mờ tối, tối màu.

dusky phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dusky: giọng Anh (UK) /ˈdʌs.ki/, giọng Mỹ (US) /ˈdʌs.ki/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.