tally
UK/ˈtæli/
US/ˈtæli/
giọng máy của trình duyệt
tally nghĩa là sự kiểm điểm, nhãn, biển, kiểm.
Nghĩa của tally
Danh từ
- Sự kiểm điểm (hàng hoá, tên...).
- Nhãn (ghi tên hàng); biển (khắc tên cây ở vường bách thảo...).
- Pháp lý Bản đối chiếu, vật đối chiếu.
- Thương nghiệp Số tính toán (chục, tá, trăm...).
- Sử học Thẻ ghi nợ; dấu khắc để ghi nợ.
Ngoại động từ
- Kiểm (tên, hàng hoá...).
- Gắn nhãn, đeo biển vào.
- Sử học Khắc đấu (để ghi nợ...).
Nội động từ
- Kiểm, đếm.
- Hợp nhau, phù hợp, ăn khớp với nhau.
- what you say doesn't tally with what he told međiều anh nói không phù hợp với điều nó đã nói với tôi
Dạng từ của tally
| Số nhiều | tallies |
| Ngôi thứ ba số ít | tallies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | tallying |
| Quá khứ phân từ | tallied |
| Quá khứ | tallied |
| So sánh hơn | more tally |
| So sánh nhất | most tally |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tally
Đồng nghĩa
Họ từ của tally
Câu hỏi thường gặp
tally nghĩa là gì?
tally (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự kiểm điểm, nhãn, biển, kiểm.
tally phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tally: giọng Anh (UK) /ˈtæli/, giọng Mỹ (US) /ˈtæli/.