take French leave
UK/ˌteɪk fɹɛnt͡ʃ ˈliːv/
US/ˌteɪk fɹɛnt͡ʃ ˈliv/
giọng máy của trình duyệt
take French leave nghĩa là đánh bài chuồn.
Nghĩa của take French leave
Cụm động từ
- Đánh bài chuồn.
Dạng từ của take French leave
| Ngôi thứ ba số ít | takes French leave |
| Hiện tại phân từ (-ing) | taking French leave |
| Quá khứ | took French leave |
| Quá khứ phân từ | taken French leave |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với take French leave
Đồng nghĩa
Họ từ của take French leave
Câu hỏi thường gặp
take French leave nghĩa là gì?
take French leave (cụm động từ) nghĩa là đánh bài chuồn.
take French leave phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của take French leave: giọng Anh (UK) /ˌteɪk fɹɛnt͡ʃ ˈliːv/, giọng Mỹ (US) /ˌteɪk fɹɛnt͡ʃ ˈliv/.