TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

take French leave

UK/ˌteɪk fɹɛnt͡ʃ ˈliːv/ US/ˌteɪk fɹɛnt͡ʃ ˈliv/ giọng máy của trình duyệt

take French leave nghĩa là đánh bài chuồn.

Nghĩa của take French leave

Cụm động từ

  1. Đánh bài chuồn.

Dạng từ của take French leave

Ngôi thứ ba số íttakes French leave
Hiện tại phân từ (-ing)taking French leave
Quá khứtook French leave
Quá khứ phân từtaken French leave

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với take French leave

Đồng nghĩa

Họ từ của take French leave

Câu hỏi thường gặp

take French leave nghĩa là gì?

take French leave (cụm động từ) nghĩa là đánh bài chuồn.

take French leave phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của take French leave: giọng Anh (UK) /ˌteɪk fɹɛnt͡ʃ ˈliːv/, giọng Mỹ (US) /ˌteɪk fɹɛnt͡ʃ ˈliv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.