TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bestowal

UK/bɪˈstəʊ.əl/ US/bɪˈstoʊ.əl/ giọng máy của trình duyệt

bestowal nghĩa là sự tặng, sự cho.

Nghĩa của bestowal

Danh từ

  1. Sự tặng, sự cho.

Dạng từ của bestowal

Số nhiềubestowals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bestowal

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

bestowal nghĩa là gì?

bestowal (danh từ) nghĩa là sự tặng, sự cho.

bestowal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bestowal: giọng Anh (UK) /bɪˈstəʊ.əl/, giọng Mỹ (US) /bɪˈstoʊ.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.