bestowal
UK/bɪˈstəʊ.əl/
US/bɪˈstoʊ.əl/
giọng máy của trình duyệt
bestowal nghĩa là sự tặng, sự cho.
Nghĩa của bestowal
Danh từ
- Sự tặng, sự cho.
Dạng từ của bestowal
| Số nhiều | bestowals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bestowal
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
bestowal nghĩa là gì?
bestowal (danh từ) nghĩa là sự tặng, sự cho.
bestowal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bestowal: giọng Anh (UK) /bɪˈstəʊ.əl/, giọng Mỹ (US) /bɪˈstoʊ.əl/.