TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tar

UK/tɑː/ US/tɑɹ/ giọng máy của trình duyệt

tar nghĩa là thủy thủ, nhựa đường, hắc ín, bôi hắc ín.

Nghĩa của tar

Danh từ

  1. Thủy thủ.
  2. Nhựa đường, hắc ín.
    • to cover with tarrải nhựa; bôi hắc ín
    • mineral tarnhựa bitum, nhựa đường

Ngoại động từ

  1. Bôi hắc ín; rải nhựa.
    • to tar and feather someonetrừng phạt ai bằng cách bôi hắc ín rồi trét lông
  2. Nghĩa bóng Làm nhục.

Dạng từ của tar

Số nhiềutars
Ngôi thứ ba số íttars
Hiện tại phân từ (-ing)tarring
Quá khứ phân từtarred
Quá khứtarred

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tar

Đồng nghĩa

Họ từ của tar

Cụm từ, thành ngữ với tar

  • to be tarred with the same brush (stick) — Có những khuyết điểm như nhau.

Câu hỏi thường gặp

tar nghĩa là gì?

tar (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là thủy thủ, nhựa đường, hắc ín, bôi hắc ín.

tar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tar: giọng Anh (UK) /tɑː/, giọng Mỹ (US) /tɑɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.