tar
UK/tɑː/
US/tɑɹ/
giọng máy của trình duyệt
tar nghĩa là thủy thủ, nhựa đường, hắc ín, bôi hắc ín.
Nghĩa của tar
Danh từ
- Thủy thủ.
- Nhựa đường, hắc ín.
- to cover with tarrải nhựa; bôi hắc ín
- mineral tarnhựa bitum, nhựa đường
Ngoại động từ
- Bôi hắc ín; rải nhựa.
- to tar and feather someonetrừng phạt ai bằng cách bôi hắc ín rồi trét lông
- Nghĩa bóng Làm nhục.
Dạng từ của tar
| Số nhiều | tars |
| Ngôi thứ ba số ít | tars |
| Hiện tại phân từ (-ing) | tarring |
| Quá khứ phân từ | tarred |
| Quá khứ | tarred |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tar
Đồng nghĩa
Họ từ của tar
Cụm từ, thành ngữ với tar
- to be tarred with the same brush (stick) — Có những khuyết điểm như nhau.
Câu hỏi thường gặp
tar nghĩa là gì?
tar (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là thủy thủ, nhựa đường, hắc ín, bôi hắc ín.
tar phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tar: giọng Anh (UK) /tɑː/, giọng Mỹ (US) /tɑɹ/.