TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

demanding

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/dɪˈmɑːndɪŋ/ US/dəˈmændɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

demanding nghĩa là đòi hỏi khắt khe.

Nghĩa của demanding

Tính từ

  1. Đòi hỏi khắt khe.

Dạng từ của demanding

So sánh hơnmore demanding
So sánh nhấtmost demanding
Số nhiềudemandings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với demanding

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của demanding

Câu ví dụ với demanding

  • Tom is starting to be more demanding. Tom bắt đầu trở nên đòi hỏi hơn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

demanding nghĩa là gì?

demanding (tính từ) nghĩa là đòi hỏi khắt khe.

demanding phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demanding: giọng Anh (UK) /dɪˈmɑːndɪŋ/, giọng Mỹ (US) /dəˈmændɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.