TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tine

UK/taɪn/ US/taɪn/ giọng máy của trình duyệt

tine nghĩa là răng, nhánh gạc.

Nghĩa của tine

Danh từ

  1. Răng (nạng, chĩa).
  2. Nhánh gạc (hươu, nai).

Dạng từ của tine

Số nhiềutines
So sánh hơntiner
So sánh nhấttinest
Ngôi thứ ba số íttines
Hiện tại phân từ (-ing)tining
Quá khứ phân từtined
Quá khứtined

Họ từ của tine

Câu hỏi thường gặp

tine nghĩa là gì?

tine (danh từ) nghĩa là răng, nhánh gạc.

tine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tine: giọng Anh (UK) /taɪn/, giọng Mỹ (US) /taɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.