TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tooth

Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/tuːθ/ US/tuθ/ giọng máy của trình duyệt

tooth nghĩa là răng, lắp răng vào, giũa cho có răng, ăn khớp nhau.

Nghĩa của tooth

Danh từ

  1. Răng.
    • first toothrăng sữa
    • artificial tooth; false toothrăng giả
    • to cut one's teethmọc răng
  2. Răng (của các đồ vật).
    • the teeth of a sawrăng cưa

Ngoại động từ

  1. Lắp răng vào.
  2. Giũa cho có răng.

Nội động từ

  1. Ăn khớp nhau (bánh xe có răng).

Dạng từ của tooth

Số nhiềuteeth
Ngôi thứ ba số íttooths
Hiện tại phân từ (-ing)toothing
Quá khứ phân từtoothed
Quá khứtoothed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tooth

Đồng nghĩa

Họ từ của tooth

Cụm từ, thành ngữ với tooth

  • to escape by (with) the skin of one's teeth — May mà thoát, suýt nữa thì nguy.
  • to fight tooth and nail — Chiến đấu ác liệt, đánh nhau ác liệt.
  • in the teeth of — Đối lập với, chống lại; bất chấp, bất cần.
  • to show one's teeth — Nhe răng; tỏ vẻ hăm doạ.

Câu ví dụ với tooth

  • My tooth is chipped. Răng tôi bị sứt.
  • My tooth hurts. Tôi đau răng.
  • Did you know that mosquitoes have teeth? Bạn có biết rằng muỗi cũng có răng?
  • Do wisdom teeth need to be removed? Có cần nhổ răng khôn không?
  • What beautiful teeth you have! Răng bạn đẹp quá!
  • "My teeth are too weak for apples," said the boy. Cậu bé nói: "Răng tớ yếu đến mức còn không thể cắn nổi một quả táo."
  • I always brush my teeth before I go to bed. Tôi đánh răng trước khi đi ngủ.
  • Turtles don't have teeth. Những con rùa không có răng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

tooth nghĩa là gì?

tooth (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là răng, lắp răng vào, giũa cho có răng, ăn khớp nhau.

tooth phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tooth: giọng Anh (UK) /tuːθ/, giọng Mỹ (US) /tuθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.