trade name
giọng máy của trình duyệt
trade name nghĩa là tên thương mại.
Nghĩa của trade name
Danh từ
- Tên thương mại.
- Tên thương mại.
Dạng từ của trade name
| Số nhiều | trade names |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trade name
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
trade name nghĩa là gì?
trade name (danh từ) nghĩa là tên thương mại.