transmogrification
giọng máy của trình duyệt
transmogrification nghĩa là sự làm biến hình, sự làm biến hoá.
Nghĩa của transmogrification
Danh từ
- Đùa cợt Sự làm biến hình, sự làm biến hoá.
Dạng từ của transmogrification
| Số nhiều | transmogrifications |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với transmogrification
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
transmogrification nghĩa là gì?
transmogrification (danh từ) nghĩa là sự làm biến hình, sự làm biến hoá.