TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

turf

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/tɜːf/ US/tɝf/ giọng máy của trình duyệt

turf nghĩa là lớp đất mặt.

Nghĩa của turf

Danh từ

  1. Lớp đất mặt (đầy rễ cỏ).
  2. Ai-len than bùn.
  3. The turf Cuộc đua ngựa; nghề đua ngựa.
    • one of the most familiar faces on the turfmột trong những bộ mặt quen nhất trên trường đua ngựa

Ngoại động từ

  1. Lát bằng tảng đất có cỏ.

Dạng từ của turf

Số nhiềuturfs
Ngôi thứ ba số ítturfs
Hiện tại phân từ (-ing)turfing
Quá khứ phân từturfed
Quá khứturfed

Họ từ của turf

Cụm từ, thành ngữ với turf

  • to turf out — (Từ lóng) Tống cổ ra, đuổi ra.

Câu hỏi thường gặp

turf nghĩa là gì?

turf (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là lớp đất mặt.

turf phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của turf: giọng Anh (UK) /tɜːf/, giọng Mỹ (US) /tɝf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.