turf
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/tɜːf/
US/tɝf/
giọng máy của trình duyệt
turf nghĩa là lớp đất mặt.
Nghĩa của turf
Danh từ
- Lớp đất mặt (đầy rễ cỏ).
- Ai-len than bùn.
- The turf Cuộc đua ngựa; nghề đua ngựa.
- one of the most familiar faces on the turfmột trong những bộ mặt quen nhất trên trường đua ngựa
Ngoại động từ
- Lát bằng tảng đất có cỏ.
Dạng từ của turf
| Số nhiều | turfs |
| Ngôi thứ ba số ít | turfs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | turfing |
| Quá khứ phân từ | turfed |
| Quá khứ | turfed |
Họ từ của turf
Cụm từ, thành ngữ với turf
- to turf out — (Từ lóng) Tống cổ ra, đuổi ra.
Câu hỏi thường gặp
turf nghĩa là gì?
turf (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là lớp đất mặt.
turf phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của turf: giọng Anh (UK) /tɜːf/, giọng Mỹ (US) /tɝf/.