TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

twiner

US/ˈtwɑɪ.nɜː/ giọng máy của trình duyệt

twiner nghĩa là máy xe sợi, cây quấn.

Nghĩa của twiner

Danh từ

  1. Kỹ thuật Máy xe sợi.
  2. Cây quấn.

Dạng từ của twiner

Số nhiềutwiners

Họ từ của twiner

Câu hỏi thường gặp

twiner nghĩa là gì?

twiner (danh từ) nghĩa là máy xe sợi, cây quấn.

twiner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của twiner: giọng Mỹ (US) /ˈtwɑɪ.nɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.