unactive Nghe giọng máy của trình duyệt unactive nghĩa là không hoạt động, ỳ. Nghĩa của unactive Tính từ Không hoạt động; ỳ. Dạng từ của unactive So sánh hơnmore unactiveSo sánh nhấtmost unactive Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unactive Đồng nghĩaabeyantdormantlatent Câu hỏi thường gặp unactive nghĩa là gì?unactive (tính từ) nghĩa là không hoạt động, ỳ.