TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unanswerable

UK/ʌnˈɑːnsəɹəb(ə)l/ giọng máy của trình duyệt

unanswerable nghĩa là không cãi lại được, không thể bác được.

Nghĩa của unanswerable

Tính từ

  1. Không trả lời lại được, không cãi lại được.
  2. Không thể bác được.

Dạng từ của unanswerable

So sánh hơnmore unanswerable
So sánh nhấtmost unanswerable
Số nhiềuunanswerables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unanswerable

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của unanswerable

Câu hỏi thường gặp

unanswerable nghĩa là gì?

unanswerable (tính từ) nghĩa là không cãi lại được, không thể bác được.

unanswerable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unanswerable: giọng Anh (UK) /ʌnˈɑːnsəɹəb(ə)l/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.