unoriginal
giọng máy của trình duyệt
unoriginal nghĩa là không phải là gốc, không đầu tiên.
Nghĩa của unoriginal
Tính từ
- Không phải là gốc, không đầu tiên, không chính.
- Không phải là nguyên bản.
- Không độc đáo.
Dạng từ của unoriginal
| So sánh hơn | more unoriginal |
| So sánh nhất | most unoriginal |
| Số nhiều | unoriginals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unoriginal
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
unoriginal nghĩa là gì?
unoriginal (tính từ) nghĩa là không phải là gốc, không đầu tiên.