TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vendor

UK/ˈvɛn.də/ US/ˈvɛn.dɚ/ giọng máy của trình duyệt

vendor nghĩa là người bán nhà đất, ngưởi bán hàng rong.

Nghĩa của vendor

Danh từ

  1. Như Vender.
  2. Pháp lý Người bán nhà đất.
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (như) vending_machine.

Dạng từ của vendor

Số nhiềuvendors
Ngôi thứ ba số ítvendors
Hiện tại phân từ (-ing)vendoring
Quá khứ phân từvendored
Quá khứvendored

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vendor

Đồng nghĩa

Họ từ của vendor

Câu hỏi thường gặp

vendor nghĩa là gì?

vendor (danh từ) nghĩa là người bán nhà đất, ngưởi bán hàng rong.

vendor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vendor: giọng Anh (UK) /ˈvɛn.də/, giọng Mỹ (US) /ˈvɛn.dɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.