venerability
giọng máy của trình duyệt
venerability nghĩa là tính đáng tôn kính.
Nghĩa của venerability
Danh từ
- Tính đáng tôn kính.
Dạng từ của venerability
| Số nhiều | venerabilities |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với venerability
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
venerability nghĩa là gì?
venerability (danh từ) nghĩa là tính đáng tôn kính.