Ác cảm tiếng Anh là gì?
"ác cảm" trong tiếng Anh là antipathy (danh từ), despite (danh từ), aversion (danh từ).
antipathy Danh từ
UK/ænˈtɪpəθi/
Nghĩa: Ác cảm.
despite Danh từ
UK/dɪˈspaɪt/
Nghĩa: Sự ghen ghét; sự hiềm khích; sự thù oán; ác cảm.
aversion Danh từ
UK/əˈvɜːʒən/US/əˈvɝʒən/
Nghĩa: Sự ghét; ác cảm.
- to take (conceive, feel) an aversion to someoneghét ai, có ác cảm với ai
ill-feeling Danh từ
US/ˈɪɫ.ˈfi.liɳ/
Nghĩa: Ác cảm, mối hận thù, nỗi oán hận.
enmity
UK/ˈɛn.mɪ.ti/US/ˈɛn.mɪ.ti/
animosity
UK/æn.ɪˈmɒs.ɪ.ti/US/æn.əˈmɑ.sɪ.ti/
allergy Danh từ
UK/ˈæl.əɹ.d͡ʒi/US/ˈæl.əɹ.d͡ʒi/
Nghĩa: Sự ác cảm.
indisposedness Danh từ
Nghĩa: Sự không thích, sự không ưa, sự ác cảm (đối với cái gì).
indisposition Danh từ
US/ɪnˌdɪspəˈzɪʃən/
Nghĩa: Sự không thích, sự không ưa, sự ác cảm (đối với cái gì).
Câu hỏi thường gặp
Ác cảm tiếng Anh là gì?
"ác cảm" trong tiếng Anh là antipathy (danh từ), despite (danh từ), aversion (danh từ).