TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Án tiếng Anh là gì?

"án" trong tiếng Anh là sentence (danh từ), becloud (ngoại động từ), judgment (danh từ).

sentence Danh từ

UK/ˈsɛn.təns/US/ˈsɛn.təns/

Nghĩa: Sự tuyên án; án; (từ hiếm, nghĩa hiếm) lời phán quyết.

  • sentence of deathán tử hình
  • under sentence of deathbị án tử hình

Xem đầy đủ từ "sentence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

becloud Ngoại động từ

UK/bɪˈklaʊd/US/bɪˈklaʊd/

Nghĩa: Che mây; che, án.

Xem đầy đủ từ "becloud": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

judgment Danh từ

US/ˈd͡ʒʌd͡ʒ.mɪnt/

Nghĩa: Quyết định của toà; phán quyết, án.

  • the last judgment(tôn giáo) phán quyết cuối cùng (của Chúa)

Xem đầy đủ từ "judgment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

plan Danh từ

UK/plæn/US/plæn/

Nghĩa: Sơ đồ, đồ án (nhà...).

  • the plan of buildingsơ đồ một toà nhà

Xem đầy đủ từ "plan": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

design Danh từ

UK/dɪˈzaɪn/US/dɪˈzaɪn/

Nghĩa: Đề cương, bản phác thảo, phác hoạ, đồ án.

  • the design of a machinebản đồ án thiết kế một cái máy
  • the design of a bookđề cương một quyển sách

Xem đầy đủ từ "design": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

draft Danh từ

UK/dɹɑːft/US/dɹæft/

Nghĩa: Bản phác thảo, bản phác hoạ, đồ án, sơ đồ thiết kế; bản dự thảo một đạo luật...).

Xem đầy đủ từ "draft": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

plot Danh từ

UK/plɒt/US/plɑt/

Nghĩa: Sơ đồ, đồ thị, biểu đồ, đồ án.

Xem đầy đủ từ "plot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Án tiếng Anh là gì?

"án" trong tiếng Anh là sentence (danh từ), becloud (ngoại động từ), judgment (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.