TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Áo lót tiếng Anh là gì?

"áo lót" trong tiếng Anh là undershirt (danh từ), undervest (danh từ), vest (danh từ).

undershirt Danh từ

US/ˈən.dɜː.ˌʃɜːt/

Nghĩa: Áo lót.

Xem đầy đủ từ "undershirt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

undervest Danh từ

Nghĩa: Áo lót.

Xem đầy đủ từ "undervest": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vest Danh từ

UK/vɛst/US/vɛst/

Nghĩa: Áo lót.

Xem đầy đủ từ "vest": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bra

UK/bɹɑː/US/bɹɑː/

Xem đầy đủ từ "bra": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bodice Danh từ

UK/ˈbɒdɪs/US/ˈbɑdɪs/

Nghĩa: Áo lót.

Xem đầy đủ từ "bodice": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

skivvies Danh từ

US/ˈskɪ.viz/

Nghĩa: (từ lóng) áo lót.

Xem đầy đủ từ "skivvies": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Áo lót tiếng Anh là gì?

"áo lót" trong tiếng Anh là undershirt (danh từ), undervest (danh từ), vest (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.