TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Áo lễ tiếng Anh là gì?

"áo lễ" trong tiếng Anh là cope (danh từ), chasuble (danh từ), pluvial (danh từ).

cope Danh từ

UK/ˈkəʊp/US/ˈkoʊp/

Nghĩa: Áo lễ.

Xem đầy đủ từ "cope": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

chasuble Danh từ

UK/ˈt͡ʃæzjʊbəl/US/ˈt͡ʃæzjʊbəl/

Nghĩa: Áo lễ.

Xem đầy đủ từ "chasuble": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pluvial Danh từ

UK/ˈpluː.vi.əl/US/ˈplu.vi.əl/

Nghĩa: (sử học) áo lễ.

Xem đầy đủ từ "pluvial": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dalmatic Danh từ

UK/dalˈmatɪk/

Nghĩa: áo lễ

Xem đầy đủ từ "dalmatic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

planet Danh từ

UK/ˈplænɪt/US/ˈplænət/

Nghĩa: Áo lễ.

Xem đầy đủ từ "planet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Áo lễ tiếng Anh là gì?

"áo lễ" trong tiếng Anh là cope (danh từ), chasuble (danh từ), pluvial (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.