Ôm ấp tiếng Anh là gì?
"ôm ấp" trong tiếng Anh là snuggle (ngoại động từ), cuddle (ngoại động từ), neck (ngoại động từ).
snuggle Ngoại động từ
UK/ˈsnʌ.ɡəl/US/ˈsnʌ.ɡəl/
Nghĩa: Kéo (ai) lại gần; ôm ấp.
- she snuggled the child close to herchị ta ôm em bé vào lòng
cuddle Ngoại động từ
UK/ˈkʌd.l̩/US/ˈkʌd.l̩/
Nghĩa: Ôm ấp, nâng niu, âu yếm, vuốt ve.
neck Ngoại động từ
UK/ˈnɛk/US/ˈnɛk/
Nghĩa: (từ lóng) ôm cổ; ôm ấp, âu yếm.
hug Ngoại động từ
UK/hʌɡ/US/hʌɡ/
Nghĩa: Ôm ấp, ưa thích, bám chặt.
- to hug an ideaôm ấp một ý kiến, bám lấy một ý kiến
- to hug oneself over somethingthích thú một cái gì
snog Nội động từ
UK/snɒɡ/US/snɑɡ/
Nghĩa: Hôn hít; ôm ấp.
necking Danh từ
US/ˈnɛ.kiɳ/
Nghĩa: (từ lóng) sự ôm ấp, sự âu yếm.
Câu hỏi thường gặp
Ôm ấp tiếng Anh là gì?
"ôm ấp" trong tiếng Anh là snuggle (ngoại động từ), cuddle (ngoại động từ), neck (ngoại động từ).