hug
Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/hʌɡ/
US/hʌɡ/
giọng máy của trình duyệt
hug nghĩa là cái ôm chặt, miếng ghì chặt, ôm, ôm chặt.
Nghĩa của hug
Danh từ
- Cái ôm chặt.
- Thể dục, thể thao Miếng ghì chặt (đánh vật).
Ngoại động từ
- Ôm, ôm chặt.
- Ghì chặt bằng hai chân trước (gấu).
- Ôm ấp, ưa thích, bám chặt.
- to hug an ideaôm ấp một ý kiến, bám lấy một ý kiến
- to hug oneself over somethingthích thú một cái gì
- Đi sát.
- the ship hugged the coasttàu thuỷ đi sát bờ biển
- + on, for To hug oneself tự hài lòng (về...), tự khen mình (về...).
Dạng từ của hug
| Số nhiều | hugs |
| Ngôi thứ ba số ít | hugs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | hugging |
| Quá khứ phân từ | hugged |
| Quá khứ | hugged |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hug
Đồng nghĩa
Họ từ của hug
Câu ví dụ với hug
- Can I at least hug you? Ít nhất tôi có thể ôm bạn được không?
- I don't want to hug you. Tôi không muốn ôm bạn.
- She's sad. She needs a hug. Cô ấy đang buồn.Cô ấy cần một cái ôm.
- The warmth of a hug brings comfort and security. Sự ấm áp của cái ôm mang đến sự thoải mái và an toàn.
- Can I hug you? Tôi ôm bạn được không?
- Your natural scent wraps around me like a warm hug. Mùi hương tự nhiên của bạn vây quanh tôi như một cái ôm ấm áp.
- Hug a tree. Ôm một cái cây.
- I wanted to hug you before class started, but I didn't want to look like a lesbian. Tôi đã muốn ôm bạn trước khi tiết học bắt đầu, nhưng tôi không muốn mình trông như một đứa lesbian.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
hug nghĩa là gì?
hug (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cái ôm chặt, miếng ghì chặt, ôm, ôm chặt.
hug phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hug: giọng Anh (UK) /hʌɡ/, giọng Mỹ (US) /hʌɡ/.