TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ăn cơm tiếng Anh là gì?

"ăn cơm" trong tiếng Anh là eat (động từ), meal (nội động từ), ate (động từ).

eat Động từ

UK/iːt/US/it/

Nghĩa: Ăn, ăn cơm, xơi, chén.

  • I don't want to eat cooked rice.tôi không muốn ăn cơm.

Xem đầy đủ từ "eat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

meal Nội động từ

UK/ˈmiːl/US/ˈmiːl/

Nghĩa: Ăn, ăn cơm.

Xem đầy đủ từ "meal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ate Động từ

UK/eɪt/US/eɪt/

Nghĩa: Ăn; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) ăn cơm.

  • this gaufer eats very crispybánh quế này ăn giòn

Xem đầy đủ từ "ate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

eaten Động từ

UK/ˈiː.tn̩/US/ˈiː.tn̩/

Nghĩa: Ăn; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) ăn cơm.

  • this gaufer eats very crispybánh quế này ăn giòn

Xem đầy đủ từ "eaten": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dine Nội động từ

UK/daɪn/US/daɪn/

Nghĩa: Ăn cơm (trưa, chiều).

  • to dine outkhông ăn cơm nhà, ăn cơm khách; đi ăn hiệu
  • to dine on (off) somethingăn cơm với món gì, ăn bằng thức gì

Xem đầy đủ từ "dine": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ăn cơm tiếng Anh là gì?

"ăn cơm" trong tiếng Anh là eat (động từ), meal (nội động từ), ate (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.