Đào rãnh tiếng Anh là gì?
"đào rãnh" trong tiếng Anh là channel (ngoại động từ), ditcher (nội động từ), trench (ngoại động từ).
channel Ngoại động từ
US/ˈt͡ʃeə̯nəl/
Nghĩa: Đào rãnh, đào mương.
ditcher Nội động từ
Nghĩa: Đào hào, đào rãnh, đào mương; sửa hào, sửa rãnh, sửa mương.
trench Ngoại động từ
UK/ˈtɹɛnt͡ʃ/US/ˈtɹɛnt͡ʃ/
Nghĩa: Đào rãnh, đào mương.
- to trench a field for drainingđào mương ở một đám ruộng để tháo nước
gully Ngoại động từ
UK/ˈɡʌli/US/ˈɡʌli/
Nghĩa: Đào rãnh, khơi thành rãnh, khơi thành máng.
gutter Ngoại động từ
UK/ˈɡʌt.ə/US/ˈɡʌt.ɚ/
Nghĩa: Đào rãnh.
grooving Danh từ
US/ˈɡruː.viɳ/
Nghĩa: Sự bào rãnh, soi rãnh, đào rãnh.
Câu hỏi thường gặp
Đào rãnh tiếng Anh là gì?
"đào rãnh" trong tiếng Anh là channel (ngoại động từ), ditcher (nội động từ), trench (ngoại động từ).