TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đào rãnh tiếng Anh là gì?

"đào rãnh" trong tiếng Anh là channel (ngoại động từ), ditcher (nội động từ), trench (ngoại động từ).

channel Ngoại động từ

US/ˈt͡ʃeə̯nəl/

Nghĩa: Đào rãnh, đào mương.

Xem đầy đủ từ "channel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ditcher Nội động từ

Nghĩa: Đào hào, đào rãnh, đào mương; sửa hào, sửa rãnh, sửa mương.

Xem đầy đủ từ "ditcher": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

trench Ngoại động từ

UK/ˈtɹɛnt͡ʃ/US/ˈtɹɛnt͡ʃ/

Nghĩa: Đào rãnh, đào mương.

  • to trench a field for drainingđào mương ở một đám ruộng để tháo nước

Xem đầy đủ từ "trench": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gully Ngoại động từ

UK/ˈɡʌli/US/ˈɡʌli/

Nghĩa: Đào rãnh, khơi thành rãnh, khơi thành máng.

Xem đầy đủ từ "gully": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gutter Ngoại động từ

UK/ˈɡʌt.ə/US/ˈɡʌt.ɚ/

Nghĩa: Đào rãnh.

Xem đầy đủ từ "gutter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

grooving Danh từ

US/ˈɡruː.viɳ/

Nghĩa: Sự bào rãnh, soi rãnh, đào rãnh.

Xem đầy đủ từ "grooving": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đào rãnh tiếng Anh là gì?

"đào rãnh" trong tiếng Anh là channel (ngoại động từ), ditcher (nội động từ), trench (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.