Đá ngầm tiếng Anh là gì?
"đá ngầm" trong tiếng Anh là reef (danh từ), skerry (danh từ), key (danh từ).
reef Danh từ
UK/ɹiːf/US/ɹiːf/
Nghĩa: Đá ngầm.
skerry Danh từ
UK/ˈskɛɹi/US/ˈskɛɹi/
Nghĩa: Đào ngầm; đá ngầm.
key Danh từ
UK/kiː/US/ki/
Nghĩa: Bãi cát nông; đá ngầm.
shelf Danh từ
UK/ʃɛlf/US/ʃɛlf/
Nghĩa: Đá ngầm; bãi cạn.
ledge Danh từ
UK/lɛd͡ʒ/US/lɛd͡ʒ/
Nghĩa: Đá ngầm.
Câu hỏi thường gặp
Đá ngầm tiếng Anh là gì?
"đá ngầm" trong tiếng Anh là reef (danh từ), skerry (danh từ), key (danh từ).