Đánh cược tiếng Anh là gì?
"đánh cược" trong tiếng Anh là bet (động từ), ante (ngoại động từ), punter (danh từ).
bet Động từ
UK/bɛt/US/bɛt/
Nghĩa: Đánh cược, đánh cá.
- to bet an someone's winningđánh cược ai thắng
- to bet against someone's winningđánh cược ai thua
ante Ngoại động từ
UK/ˈænti/US/ˈænti/
Nghĩa: Đánh cược, đánh cuộc.
punter Danh từ
UK/ˈpʌn.tə/US/ˈpʌn.tɚ/
Nghĩa: Người đánh cược; người đánh cá ngựa.
bettor Danh từ
UK/ˈbɛtə/US/ˈbɛtɚ/
Nghĩa: Người đánh cược, người đánh cá.
lay Nội động từ
UK/leɪ/US/leɪ/
Nghĩa: Đánh cược.
Câu hỏi thường gặp
Đánh cược tiếng Anh là gì?
"đánh cược" trong tiếng Anh là bet (động từ), ante (ngoại động từ), punter (danh từ).