Đánh ngã tiếng Anh là gì?
"đánh ngã" trong tiếng Anh là upset (ngoại động từ), cast (nội động từ), fell (ngoại động từ).
upset Ngoại động từ
UK/ʌpˈsɛt/US/ʌpˈsɛt/
Nghĩa: Làm đổ, đánh đổ, lật đổ; đánh ngã.
- to upset a bottleđánh đổ cái chai
- to upset a carđánh đổ xe
cast Nội động từ
UK/kɑːst/US/kæst/
Nghĩa: Đánh gục, đánh ngã (trong cuộc đấu vật); thắng được (kiện).
fell Ngoại động từ
UK/fɛl/US/fɛl/
Nghĩa: Đấm ngã, đánh ngã.
strike down Cụm động từ
Nghĩa: Đánh ngã (đen & bóng).
bowl over Cụm động từ
Nghĩa: Đánh đổ, đánh ngã.
down Ngoại động từ
UK/daʊ̯n/US/daʊ̯n/
Nghĩa: Đánh gục, đánh ngã (ai); hạ, bắn rơi (máy bay).
floor Ngoại động từ
UK/flɔː/US/floɹ/
Nghĩa: Đánh (ai) ngã, cho (ai) đo ván.
dump Ngoại động từ
UK/dʌmp/US/dʌmp/
Nghĩa: Đánh gục, đánh ngã.
Câu hỏi thường gặp
Đánh ngã tiếng Anh là gì?
"đánh ngã" trong tiếng Anh là upset (ngoại động từ), cast (nội động từ), fell (ngoại động từ).