Đóng chốt tiếng Anh là gì?
"đóng chốt" trong tiếng Anh là peg (ngoại động từ), dowel (ngoại động từ), key (ngoại động từ).
peg Ngoại động từ
UK/ˈpɛɡ/US/ˈpɛɡ/
Nghĩa: Đóng chốt, đóng cọc (để giữ chặt).
dowel Ngoại động từ
UK/ˈdaʊəl/US/ˈdaʊəl/
Nghĩa: Đóng chốt.
key Ngoại động từ
UK/kiː/US/ki/
Nghĩa: Chèn, chêm, nêm, đóng chốt.
lock Ngoại động từ
UK/lɒk/US/lɑk/
Nghĩa: Chặn lại, đóng chốt.
keyed Tính từ
UK/kiːd/US/kiːd/
Nghĩa: Đã được chèn, đóng chốt.
pegging Danh từ
UK/ˈpɛɡɪŋ/US/ˈpɛɡɪŋ/
Nghĩa: Sự đóng cọc, sự đóng chốt.
Câu hỏi thường gặp
Đóng chốt tiếng Anh là gì?
"đóng chốt" trong tiếng Anh là peg (ngoại động từ), dowel (ngoại động từ), key (ngoại động từ).