Đóng gói tiếng Anh là gì?
"đóng gói" trong tiếng Anh là pack (ngoại động từ), package (ngoại động từ), packing (danh từ).
pack Ngoại động từ
UK/pæk/US/pæk/
Nghĩa: Gói, bọc lại, buộc lại; đóng gói, đóng hộp, đóng kiện.
- Pack your things.Đóng gói đồ đạc của bạn đi.
package Ngoại động từ
UK/ˈpæk.ɪd͡ʒ/US/ˈpæk.ɪd͡ʒ/
Nghĩa: Đóng gói, đóng kiện, xếp vào bao bì.
packing Danh từ
UK/ˈpakɪŋ/US/ˈpækɪŋ/
Nghĩa: Sự gói đồ, sự đóng kiện, sự đóng gói, sự xếp hàng vào bao bì.
- Tom started packing.Tom bắt đầu đóng gói đồ đạc.
encapsulate Ngoại động từ
UK/ɪnˈkæps(j)ʊˌleɪt/US/ɪnˈkæps(j)ʊˌleɪt/
Nghĩa: Đóng gói.
emballage Danh từ
Nghĩa: Việc đóng gói (hàng).
Câu hỏi thường gặp
Đóng gói tiếng Anh là gì?
"đóng gói" trong tiếng Anh là pack (ngoại động từ), package (ngoại động từ), packing (danh từ).