TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đúng là tiếng Anh là gì?

"đúng là" trong tiếng Anh là quite (phó từ), sheer (tính từ), some (tính từ).

quite Phó từ

UK/kwaɪ̯t/US/kwaɪ̯t/ giọng người thật

Nghĩa: Hoàn toàn, hầu hết, đúng là.

  • quite newhoàn toàn mới mẻ
  • not quite finishedchưa xong hẳn

Xem đầy đủ từ "quite": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sheer Tính từ

UK/ʃɪə̯/US/ʃɪɚ/ giọng người thật

Nghĩa: Chỉ là; đúng là; hoàn toàn, tuyệt đối.

  • it is sheer wastethật chỉ là phí công
  • a sheer impossibilitymột sự hoàn toàn không thể có được

Xem đầy đủ từ "sheer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

some Tính từ

UK/sʌm/US/sʌm/ giọng người thật

Nghĩa: (từ lóng) đúng (thật) là, ra trò.

  • this is some achievement!đây đúng là một thành tựu!

Xem đầy đủ từ "some": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

another Tính từ

UK/əˈnʌð.ə(ɹ)/US/əˈnʌð.ɚ/ giọng người thật

Nghĩa: Giống hệt, y như, chẳng khác gì, đúng là.

  • he is another Shakespeareanh ấy thật cứ y như Sếch-xpia
  • you will never see such another mananh sẽ không bao giờ được thấy một người như thế nữa

Xem đầy đủ từ "another": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

literally Phó từ

UK/ˈlɪ.tə.ɹə.li/US/ˈlɪ.tə.ɹə.li/ giọng người thật

Nghĩa: Thật vậy, đúng là.

  • the enemy troops were literally swept away by the guerlliasquân địch đúng là đã bị du kích quét sạch

Xem đầy đủ từ "literally": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đúng là tiếng Anh là gì?

"đúng là" trong tiếng Anh là quite (phó từ), sheer (tính từ), some (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "quite": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "sheer": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "some": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "another": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "literally": TreeMama, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.