sheer
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ʃɪə̯/
US/ʃɪɚ/
giọng máy của trình duyệt
sheer nghĩa là chỉ là, đúng là, dốc đứng, thẳng đứng.
Nghĩa của sheer
Tính từ
- Không so sánh được Chỉ là; đúng là; hoàn toàn, tuyệt đối.
- it is sheer wastethật chỉ là phí công
- a sheer impossibilitymột sự hoàn toàn không thể có được
- Dốc đứng, thẳng đứng.
- sheer coastbờ biển dốc đứng
- Mỏng dính hay mỏng tang, trông thấy da (vải).
Phó từ
- Hoàn toàn, tuyệt đối.
- Thẳng, thẳng đứng.
- torn sheer out by the rootsbật thẳng cả rễ lên
- to rise sheer from the waterđâm thẳng từ nước lên
Danh từ
- Từ Mỹ, nghĩa Mỹ Vải mỏng dính, vải trông thấy da.
- Quần áo may bằng vải mỏng dính.
- Hàng hải Sự cong vểnh lên (của con tàu ở phía mũi và đuôi).
- Hàng hải Sự chạy chệnh (khỏi hướng đã định).
Nội động từ
- Hàng hải Chạy chệch (khỏi hướng đã định).
Dạng từ của sheer
| So sánh hơn | sheerer |
| So sánh nhất | sheerest |
| Số nhiều | sheers |
| Ngôi thứ ba số ít | sheers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sheering |
| Quá khứ phân từ | sheered |
| Quá khứ | sheered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sheer
Đồng nghĩa
downrightmerepureunadulteratedundilutedunmitigatedperpendicularsteepverticaldiaphanoussee-throughthinquiteclearfilmy
Trái nghĩa
Họ từ của sheer
Cụm từ, thành ngữ với sheer
- to sheer off — Bỏ mà đi, rời, tránh (một người, một vấn đề).
Câu ví dụ với sheer
- I’ve watched you overcome challenges with sheer determination. Tôi đã thấy bạn vượt qua thử thách bằng quyết tâm cao độ.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
sheer nghĩa là gì?
sheer (tính từ, phó từ, danh từ, nội động từ) nghĩa là chỉ là, đúng là, dốc đứng, thẳng đứng.
sheer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sheer: giọng Anh (UK) /ʃɪə̯/, giọng Mỹ (US) /ʃɪɚ/.