Đút tiếng Anh là gì?
"đút" trong tiếng Anh là put (ngoại động từ), bribe (động từ), intromit (ngoại động từ).
put Ngoại động từ
UK/pʊt/US/pʊt/ giọng người thật
Nghĩa: Để, đặt, bỏ, đút, cho vào (ở đâu, vào cái gì...).
- to put a thing in its right placeđể vật gì vào đúng chỗ của nó
- to put sugar in teacho đường vào nước trà
bribe Động từ
UK/bɹaɪb/US/bɹaɪb/ giọng người thật
Nghĩa: đút lót, đút, hối lộ
intromit Ngoại động từ
UK/ˌɪntɹəˈmɪt/US/ˌɪntɹəˈmɪt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đưa vào, đút.
hand-feed
US/ˈhænd.ˈfid/ giọng máy của trình duyệt
spoon-feed
UK/ˈspuːnfiːd/US/ˈspunˌfid/ giọng người thật
intromission Danh từ
UK/ˌɪn.tɹəˈmɪʃ.ən/US/ˌɪn.tɹəˈmɪʃ.ən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự đưa vào, sự đút.
Câu hỏi thường gặp
Đút tiếng Anh là gì?
"đút" trong tiếng Anh là put (ngoại động từ), bribe (động từ), intromit (ngoại động từ).