TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đút tiếng Anh là gì?

"đút" trong tiếng Anh là put (ngoại động từ), bribe (động từ), intromit (ngoại động từ).

put Ngoại động từ

UK/pʊt/US/pʊt/ giọng người thật

Nghĩa: Để, đặt, bỏ, đút, cho vào (ở đâu, vào cái gì...).

  • to put a thing in its right placeđể vật gì vào đúng chỗ của nó
  • to put sugar in teacho đường vào nước trà

Xem đầy đủ từ "put": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bribe Động từ

UK/bɹaɪb/US/bɹaɪb/ giọng người thật

Nghĩa: đút lót, đút, hối lộ

Xem đầy đủ từ "bribe": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

intromit Ngoại động từ

UK/ˌɪntɹəˈmɪt/US/ˌɪntɹəˈmɪt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đưa vào, đút.

Xem đầy đủ từ "intromit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hand-feed

US/ˈhænd.ˈfid/ giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "hand-feed": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

spoon-feed

UK/ˈspuːnfiːd/US/ˈspunˌfid/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "spoon-feed": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

intromission Danh từ

UK/ˌɪn.tɹəˈmɪʃ.ən/US/ˌɪn.tɹəˈmɪʃ.ən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đưa vào, sự đút.

Xem đầy đủ từ "intromission": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đút tiếng Anh là gì?

"đút" trong tiếng Anh là put (ngoại động từ), bribe (động từ), intromit (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "put": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "bribe": DroEsperanto, Wikimedia Commons, Public domain. Bản thu "spoon-feed": Speaker: Persent101 Recorder: Persent101, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.