TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đậy tiếng Anh là gì?

"đậy" trong tiếng Anh là shut (động từ), sheet (ngoại động từ), cover.

shut Động từ

UK/ʃʌt/US/ʃʌt/

Nghĩa: Đóng, khép, đậy, nút, nhắm, gập, ngậm.

  • to shut a doorđóng cửa
  • to shut a bookgập sách

Xem đầy đủ từ "shut": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sheet Ngoại động từ

UK/ʃiːt/US/ʃit/

Nghĩa: Đậy, phủ, trùm kín.

  • to sheet over a waggonphủ kín một toa xe bằng vải bạt
  • the town was sheeted over with snowtuyết phủ đầy thành phố

Xem đầy đủ từ "sheet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cover

UK/ˈkʌvə/US/ˈkʌvɚ/

  • Artists use lies to tell the truth, while politicians use them to cover the truth up.Nghệ sĩ sử dụng những lời nói dối để nói lên sự thật, còn các chính trị gia sử dụng chúng để che đậy sự thật.
  • Don't cover up the truth.Đừng che đậy sự thật.

Xem đầy đủ từ "cover": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

replace

UK/ɹɪˈpleɪs/US/ɹɪˈpleɪs/

Xem đầy đủ từ "replace": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

substitute

UK/ˈsʌb.stɪ.tʃuːt/US/ˈsʌb.stɪ.tʃuːt/

Xem đầy đủ từ "substitute": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đậy tiếng Anh là gì?

"đậy" trong tiếng Anh là shut (động từ), sheet (ngoại động từ), cover.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.