Đậy tiếng Anh là gì?
"đậy" trong tiếng Anh là shut (động từ), sheet (ngoại động từ), cover.
shut Động từ
UK/ʃʌt/US/ʃʌt/
Nghĩa: Đóng, khép, đậy, nút, nhắm, gập, ngậm.
- to shut a doorđóng cửa
- to shut a bookgập sách
sheet Ngoại động từ
UK/ʃiːt/US/ʃit/
Nghĩa: Đậy, phủ, trùm kín.
- to sheet over a waggonphủ kín một toa xe bằng vải bạt
- the town was sheeted over with snowtuyết phủ đầy thành phố
cover
UK/ˈkʌvə/US/ˈkʌvɚ/
- Artists use lies to tell the truth, while politicians use them to cover the truth up.Nghệ sĩ sử dụng những lời nói dối để nói lên sự thật, còn các chính trị gia sử dụng chúng để che đậy sự thật.
- Don't cover up the truth.Đừng che đậy sự thật.
replace
UK/ɹɪˈpleɪs/US/ɹɪˈpleɪs/
substitute
UK/ˈsʌb.stɪ.tʃuːt/US/ˈsʌb.stɪ.tʃuːt/
Câu hỏi thường gặp
Đậy tiếng Anh là gì?
"đậy" trong tiếng Anh là shut (động từ), sheet (ngoại động từ), cover.