TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

replace

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɪˈpleɪs/ US/ɹɪˈpleɪs/ giọng máy của trình duyệt

replace nghĩa là thay thế, đặt lại chỗ cũ.

Nghĩa của replace

Ngoại động từ

  1. Thay thế.
  2. Đặt lại chỗ cũ.
    • to replace borrowed booksđể lại vào chỗ cũ sổ sách đã mượn

Dạng từ của replace

Ngôi thứ ba số ítreplaces
Hiện tại phân từ (-ing)replacing
Quá khứ phân từreplaced
Quá khứreplaced

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với replace

Đồng nghĩa

Họ từ của replace

Câu ví dụ với replace

  • Replace the old tires with new ones. Hãy thay lốp cũ bằng lốp mới đi.
  • Can this gadget replace a human heart? Thiết bị này có thể thay thế trái tim con người không?
  • Nobody can replace Tom. Không một ai có thể thay thế Tom.
  • Your card is no longer valid. You have to replace it. Thẻ của bạn không còn hợp lệ nữa. Bạn phải thay thẻ mới.
  • Humans can use AI like we use a calculator or a photo editing software. AI cannot replace humans yet. Con người có thể sử dụng AI giống như chúng ta dùng máy tính bỏ túi hoặc phần mềm sửa ảnh. AI chưa thể thay thế con người.
  • Will these jobs be replaced by artificial intelligence? Liệu những công việc này có thể bị trí tuệ nhân tạo thay thế không?
  • The car replaced the bicycle. Xe hơi đã thay thế xe đạp.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

replace nghĩa là gì?

replace (ngoại động từ) nghĩa là thay thế, đặt lại chỗ cũ.

replace phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của replace: giọng Anh (UK) /ɹɪˈpleɪs/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈpleɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.