TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shut

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ʃʌt/ US/ʃʌt/ giọng máy của trình duyệt

shut nghĩa là đóng, khép, kẹp, chẹt.

Nghĩa của shut

Động từ

  1. Đóng, khép, đậy, nút, nhắm, gập, ngậm.
    • to shut a doorđóng cửa
    • to shut a bookgập sách
    • to shut one's mouthngậm miệng lại, câm miệng
    • to shut one's eyesnhắm mắt
  2. Kẹp, chẹt.

Dạng từ của shut

Ngôi thứ ba số ítshuts
Hiện tại phân từ (-ing)shutting
Quá khứshut
Quá khứ phân từshut
Số nhiềushuts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shut

Đồng nghĩa

Họ từ của shut

Cụm từ, thành ngữ với shut

  • to shut down — Kéo (cửa) xuống; đóng cửa (nhà máy); (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) chấm dứt, hết sức hạn chế.
  • to shut in — Giam, nhốt; Bao, bao bọc, che.
  • to shut off — Khoá (máy nước); tắt, ngắt, cắt (điện); Ngăn cách ra; tách ra khỏi.
  • to shut out — Không cho vào; Loại trừ (khả năng).
  • to shut to — Đóng chặt.
  • to shut up — Đóng chặt, khoá chặt; Giam, nhốt; Cất, giấu (của); Huộc 7 phĩu chĩu pĩu không tiếp ai.
  • to shut the door upon something — Không xét đến việc gì; làm cho không thực hiện được việc gì.
  • to shut one's ears (one's eyes) to something — Bịt tai (nhắm mắt) làm ngơ cái gì.
  • shut up! — Câm mồm!.
  • shut down price — Giá đóng cửa, cuối ngày (thị trường chứng khoán).
  • shut your mouth — Câm mồm đi! Bịt cái mõm lại! Im cái miệng đi!

Câu ví dụ với shut

  • Be kind enough to shut the door. Làm ơn hãy đóng cửa.
  • Will you please shut the door? Bạn đóng cửa giúp tôi được không?
  • Will you shut your trap for a minute? Mày im mồm một chút được không?
  • "Shut the door!" "It's already shut." "Đóng cửa vào!" "Cửa đóng rồi."
  • That child shut up a cat in the carton. Đứa trẻ đó nhốt con mèo vào trong một cái thùng các tông.
  • He zipped his bag shut. Anh ta kéo khóa cái túi lại.
  • Shut your big mouth. Im mồm!
  • Please shut the door. Làm ơn hãy đóng cửa.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

shut nghĩa là gì?

shut (động từ) nghĩa là đóng, khép, kẹp, chẹt.

shut phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shut: giọng Anh (UK) /ʃʌt/, giọng Mỹ (US) /ʃʌt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.