Đặc thù tiếng Anh là gì?
"đặc thù" trong tiếng Anh là characteristic (tính từ), particular (tính từ), special.
characteristic Tính từ
UK/ˌkæɹəktəˈɹɪstɪk/US/ˌkæɹ(ə)ktəˈɹɪstɪk/ giọng người thật
Nghĩa: Riêng, riêng biệt, đặc thù, đặc trưng.
particular Tính từ
UK/pəˈtɪk.jʊ.lə/US/pɑrˈtɪk.jə.lɚ/ giọng người thật
Nghĩa: Đặc biệt, đặc thù; cá biệt, riêng biệt.
- for no particular reasonkhông vì lý do gì đặc biệt
- of no particular importancekhông có tầm quan trọng đặc biệt
special
UK/ˈspɛʃ.əl/US/ˈspɛʃ.əl/ giọng người thật
typical Tính từ
UK/ˈtɪp.ɪ.kəl/US/ˈtɪp.ɪ.kəl/ giọng người thật
Nghĩa: Đặc thù, đặc trưng.
- typical characterđặc tính, tính chất đặc thù
typically Phó từ
UK/ˈtɪp.ɪ.kli/US/ˈtɪp.ɪ.kli/ giọng người thật
Nghĩa: Đặc thù, đặc trưng.
featured Tính từ
UK/ˈfiːt͡ʃə(ɹ)d/US/ˈfiːt͡ʃə(ɹ)d/ giọng người thật
Nghĩa: đặc thù
Câu hỏi thường gặp
Đặc thù tiếng Anh là gì?
"đặc thù" trong tiếng Anh là characteristic (tính từ), particular (tính từ), special.