TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đặc thù tiếng Anh là gì?

"đặc thù" trong tiếng Anh là characteristic (tính từ), particular (tính từ), special.

characteristic Tính từ

UK/ˌkæɹəktəˈɹɪstɪk/US/ˌkæɹ(ə)ktəˈɹɪstɪk/ giọng người thật

Nghĩa: Riêng, riêng biệt, đặc thù, đặc trưng.

Xem đầy đủ từ "characteristic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

particular Tính từ

UK/pəˈtɪk.jʊ.lə/US/pɑrˈtɪk.jə.lɚ/ giọng người thật

Nghĩa: Đặc biệt, đặc thù; cá biệt, riêng biệt.

  • for no particular reasonkhông vì lý do gì đặc biệt
  • of no particular importancekhông có tầm quan trọng đặc biệt

Xem đầy đủ từ "particular": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

special

UK/ˈspɛʃ.əl/US/ˈspɛʃ.əl/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "special": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

typical Tính từ

UK/ˈtɪp.ɪ.kəl/US/ˈtɪp.ɪ.kəl/ giọng người thật

Nghĩa: Đặc thù, đặc trưng.

  • typical characterđặc tính, tính chất đặc thù

Xem đầy đủ từ "typical": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

typically Phó từ

UK/ˈtɪp.ɪ.kli/US/ˈtɪp.ɪ.kli/ giọng người thật

Nghĩa: Đặc thù, đặc trưng.

Xem đầy đủ từ "typically": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

featured Tính từ

UK/ˈfiːt͡ʃə(ɹ)d/US/ˈfiːt͡ʃə(ɹ)d/ giọng người thật

Nghĩa: đặc thù

Xem đầy đủ từ "featured": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đặc thù tiếng Anh là gì?

"đặc thù" trong tiếng Anh là characteristic (tính từ), particular (tính từ), special.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "characteristic": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "particular": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "special": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "typical": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "typically": Steve Shives, Wikimedia Commons, CC0. Bản thu "featured": Persent101, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.