TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

typical

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtɪp.ɪ.kəl/ US/ˈtɪp.ɪ.kəl/ giọng máy của trình duyệt

typical nghĩa là tiêu biểu, đặc thù, đặc trưng, điển hình.

Nghĩa của typical

Tính từ

  1. Tiêu biểu, điển hình ((cũng) typic).
    • a typical patriotmột người yêu nước điển hình
  2. Đặc thù, đặc trưng.
    • typical characterđặc tính, tính chất đặc thù

Dạng từ của typical

So sánh hơnmore typical
So sánh nhấtmost typical
Số nhiềutypicals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với typical

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của typical

Câu ví dụ với typical

  • Tom's a typical Englishman. Tom là một người Anh điển hình.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

typical nghĩa là gì?

typical (tính từ) nghĩa là tiêu biểu, đặc thù, đặc trưng, điển hình.

typical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của typical: giọng Anh (UK) /ˈtɪp.ɪ.kəl/, giọng Mỹ (US) /ˈtɪp.ɪ.kəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.