Đặt vào giữa tiếng Anh là gì?
"đặt vào giữa" trong tiếng Anh là centre (động từ), interpose (ngoại động từ), interposingly (phó từ).
centre Động từ
UK/ˈsɛntəː/US/ˈsɛntɚ/
Nghĩa: Đặt vào giữa, để vào giữa, tập trung vào, xoáy quanh.
- to centre one's hopes ontập trung hy vọng vào
- the discusion centred round one pointcuộc thảo luận quay quanh một điểm
interpose Ngoại động từ
UK/ˌɪn.təˈpəʊz/US/ˌɪn.tɚˈpoʊz/
Nghĩa: Đặt (cái gì) vào giữa (những cái khác); đặt (vật chướng ngại...).
interposingly Phó từ
Nghĩa: Đặt vào giữa.
middle Ngoại động từ
UK/ˈmɪdl̩/US/ˈmɪdl̩/
Nghĩa: Đặt vào giữa.
interposal Danh từ
Nghĩa: Sự đặt (cái gì) vào giữa (hai cái gì); sự đặt (vật chướng ngại...).
interposer Danh từ
US/ˌɪn.tɜː.ˈpoʊ.zɜː/
Nghĩa: Người đặt vào giữa.
interposition Danh từ
Nghĩa: Sự đặt vào giữa, sự đặt (vật chướng ngại...); vật đặt vào, vật chướng ngại...); vật đặt vào, vật chướng ngại.
Câu hỏi thường gặp
Đặt vào giữa tiếng Anh là gì?
"đặt vào giữa" trong tiếng Anh là centre (động từ), interpose (ngoại động từ), interposingly (phó từ).