Định trước tiếng Anh là gì?
"định trước" trong tiếng Anh là predestine (ngoại động từ), preordain (ngoại động từ), foreordain (ngoại động từ).
predestine Ngoại động từ
UK/pɹeˈdɛstɪn/US/pɹeˈdɛstɪn/
Nghĩa: Định trước, quyết định trước (như thể do số mệnh).
preordain Ngoại động từ
US/ˌpri.ɔr.ˈdeɪn/
Nghĩa: Định trước, quyết định trước, xác định trước.
foreordain Ngoại động từ
UK/ˌfɔːɹɔːˈdeɪn/
Nghĩa: Định trước.
predestinate Ngoại động từ
UK/pɹiːˈdɛstɪneɪt/US/pɹiːˈdɛstɪneɪt/
Nghĩa: Định trước (số phận, vận mệnh...) (trời).
predetermine Ngoại động từ
UK/ˌpɹiː.dɪˈtɜː.mɪn/US/ˌpɹiːdɪˈtɝ.mɪn/
Nghĩa: Định trước, quyết định trước.
preconceive Ngoại động từ
US/ˌpri.kən.ˈsiv/
Nghĩa: Nhận thức trước, nghĩ trước, tưởng tượng trước, định trước.
- a preconceived opinionđịnh kiến, thành kiến
foreordainment Danh từ
Nghĩa: Sự định trước; tiền định.
foreordination Danh từ
Nghĩa: Sự định trước; định mệnh.
predestermination Danh từ
Nghĩa: Sự định trước, sự quyết định trước.
predetermination Danh từ
UK/ˌpɹiːdɪˌtɜːɹ.mɪˈneɪ.ʃən/US/ˌpɹiːdɪˌtɜːɹ.mɪˈneɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự định trước, sự quyết định trước.
Câu hỏi thường gặp
Định trước tiếng Anh là gì?
"định trước" trong tiếng Anh là predestine (ngoại động từ), preordain (ngoại động từ), foreordain (ngoại động từ).