TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đọc lại tiếng Anh là gì?

"đọc lại" trong tiếng Anh là reread (ngoại động từ), revise (ngoại động từ), re-read (ngoại động từ).

reread Ngoại động từ

UK/ɹiːˈɹiːd/

Nghĩa: Đọc lại.

  • I was rereading the letters you sent to me.Tôi đã đọc lại bức thư mà bạn đã gửi cho tôi

Xem đầy đủ từ "reread": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

revise Ngoại động từ

UK/ɹɪˈvaɪz/US/ɹɪˈvaɪz/

Nghĩa: Đọc lại, xem lại, duyệt lại, xét lại.

Xem đầy đủ từ "revise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

re-read Ngoại động từ

US/ˈreɪ.ˈrid/

Nghĩa: Đọc lại.

Xem đầy đủ từ "re-read": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

redeliver Ngoại động từ

UK/ˌɹiːdɪˈlɪvə(ɹ)/US/ˌɹiːdɪˈlɪvə(ɹ)/

Nghĩa: Đọc lại (một bài diễn văn).

Xem đầy đủ từ "redeliver": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reviser Danh từ

US/ˈri.ˌvɑɪ.zɜː/

Nghĩa: Người đọc lại, người xem lại, người duyệt lại.

Xem đầy đủ từ "reviser": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đọc lại tiếng Anh là gì?

"đọc lại" trong tiếng Anh là reread (ngoại động từ), revise (ngoại động từ), re-read (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.