TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đối đãi tiếng Anh là gì?

"đối đãi" trong tiếng Anh là treat (ngoại động từ), handle (ngoại động từ), deal (nội động từ).

treat Ngoại động từ

UK/tɹiːt/US/tɹiːt/

Nghĩa: Đối xử, đối đãi, cư xử, ăn ở.

  • to treat someone wellđối xử tốt với ai
  • to be badly treatedbị xử tệ, bị bạc đãi

Xem đầy đủ từ "treat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

handle Ngoại động từ

UK/ˈhæn.d(ə)l/US/ˈhæn.d(ə)l/

Nghĩa: Đối xử, đối đãi.

  • to handle someone roughlyđối xử thô bạo với ai, ngược đãi ai

Xem đầy đủ từ "handle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

deal Nội động từ

UK/ˈdiːl/US/ˈdiːl/

Nghĩa: Đối xử, đối đãi, ăn ở, cư xử.

  • to deal generously with (by) somebodyđối xử rộng rãi với ai
  • to deal cruelly with (by) somebodyđối xử tàn ác với ai

Xem đầy đủ từ "deal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

use Ngoại động từ

UK/juːs/US/jus/

Nghĩa: Đối xử, đối đãi, ăn ở.

  • use others as you would have them use youhãy đối xử người khác như mình muốn họ đối xử với mình

Xem đầy đủ từ "use": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

serve Động từ

UK/sɜːv/US/sɝv/

Nghĩa: Đối xử, đối đãi.

  • you may serve me as you willanh muốn đối với tôi thế nào cũng được
  • to serve somebody a trickchơi xỏ ai một vố

Xem đầy đủ từ "serve": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

approach

UK/əˈpɹəʊt͡ʃ/US/əˈpɹoʊt͡ʃ/

Xem đầy đủ từ "approach": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

treatment Danh từ

UK/ˈtɹiːtmənt/US/ˈtɹiːtmənt/

Nghĩa: Sự đối xử, sự đối đãi, sự cư xử (với người nào).

Xem đầy đủ từ "treatment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đối đãi tiếng Anh là gì?

"đối đãi" trong tiếng Anh là treat (ngoại động từ), handle (ngoại động từ), deal (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.